 Bảng giá vé máy bay do Hãng hàng không Việt Nam áp dụng cho năm 20111,Giá trên chưa bao gồm thuế và các phí sân bay,giá có thể thay đổi theo thời điểm bay và các chặng bay
|
HA NOI (VIETNAM ) - HUE (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
Loại giá
|
Hạng dịch vụ
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
06: 30 các ngày trong t uần
|
07: 40 cùng ngày
|
QPX
|
Hạng phổ thông
|
01: 10
|
700.000
|
1.400.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17: 20 các ngày trong tuần
|
19: 00 cùng ngày
|
RPX
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
840.000
|
1.680.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17: 20 các ngày trong tuần
|
19: 00 cùng ngày
|
MGU10
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
950.000
|
1.900.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17: 20 các ngày trong tuần
|
19: 00 cùng ngày
|
YVN
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
1.000.000
|
2.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
12: 40 các ngày trong tuần
|
13: 50 cùng ngày
|
LGU10
|
Hạng phổ thông
|
01: 10
|
1.100.000
|
1.600.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17: 20 các ngày trong tuần
|
19: 00 cùng ngày
|
L
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
1.140.000
|
2.280.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - NHA TRANG (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
Loại giá
|
Hạng dịch vụ
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Vietnam Airlines
|
06: 30 thứ 2, 6
|
08: 10 cùng ngày
|
YVN
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
1.500.000
|
3.000.000
|
|
Vietnam Airlines
|
11: 00 các ngày trong tuần
|
12: 40 cùng ngày
|
L
|
Hạng phổ thông
|
01: 40
|
1.700.000
|
3.400.000
|
|
HA NOI (VIETNAM ) - HO CHI MINH (VIETNAM )
|
|
HÃNG HÀNG KHÔNG
|
NGÀY GIỜ ĐI
|
NGÀY GIỜ ĐẾN
|
Loại giá
|
Hạng dịch vụ
|
THỜIGIANBAY
|
GIÁ VÉ
(VNĐ)
|
|
Một chiều
|
Khứ hồi
|
|
Pacific Airlines
|
10: 20 các ngày trong tuần
|
12: 20 cùng ngày
|
EN
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.150.000
|
2.300.000
|
|
Pacific Airlines
|
13: 30 các ngày trong tuần
|
15: 30 cùng ngày
|
QPX
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.250.000
|
2.500.000
|
|
Pacific Airlines
|
16: 00 các ngày trong tuần
|
18: 00 cùng ngày
|
QN
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.250.000
|
2.500.000
|
|
Pacific Airlines
|
19: 10 các ngày trong tuần
|
21: 10 cùng ngày
|
RN
|
Airbus 737/150 chỗ
|
02: 00
|
1.400.000
|
2.800.000
|
|
Vietnam Airlines
|
14: 30 các ngày trong tuần
|
16: 30 cùng ngày
|
RPX
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.400.000
|
2.800.000
|
|
Vietnam Airlines
|
07: 00 các ngày trong tuần
|
09: 00 cùng ngày
|
MGU10
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.470.000
|
2.940.000
|
|
Vietnam Airlines
|
08: 00 T5, CN trong tuần
|
10: 00 cùng ngày
|
YVN
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.540.000
|
3.080.000
|
|
Vietnam Airlines
|
06: 30 các ngày trong tuần
|
08: 30 cùng ngày
|
LGU10
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.660.000
|
3.332.000
|
|
Vietnam Airlines
|
11: 30 các ngày trong tuần
|
13: 30 cùng ngày
|
L
|
Hạng phổ thông
|
02: 00
|
1.740.000
|
3.480.000
|
|
Vietnam Airlines
|
17: 00 các ngày trong tuần
|
19: 00 cùng ngày
|
DVN
|
Hạng thương gia
|
02: 00
|
2.540.000
|
5.080.000
|
|
Vietnam Airlines
|
18: 00 Thứ 6 trong tuần
|
20: 00 cùng ngày
|
CVN
|
Hạng thương gia
|
02: 00
|
3.040.000
|
6.080.000
|
Mọi chi tiết hoặc tư vấn miễn phí liên hệ :
Công ty CP Hàng Không Sơn Lâm
ĐC: 148 Hạ Đình - Thanh Xuân - Hà Nội
DT:0439950439-0435510178 |